»»  Xem CƠ BẢN     Đồ thị     [Bản đồ]     Hòn Dấu [7/7] [15/15] [0/30]  Năm 2018  2019  2020  2021  2022  2023  2024  2025

Bảng kết quả dự tính theo giờ:
TTCông trình
(hoặc điểm đo)
Chỉ
tiêu
2026Chi
tiết
23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h
1Hòn Dấu - HPH156142120936126-13-52-89-120-141-153»»
2Cửa ĐáyH1149774438-28-59-83-95-99-94-83»»
3Cửa Ninh CơH14713010778422-36-69-92-103-102-93»»
4Cửa HồngH15613510877424-34-66-88-98-97-87»»
5Cửa Trà LýH142119915821-19-59-90-111-120-119-111»»
6Cửa Thái BìnhH12510071370-38-70-93-102-101-91-77»»
7Cửa Văn ÚcH12610273415-33-64-84-93-92-83-70»»
8Cửa Lạch TrayH976834-4-44-79-105-118-120-112-99-80»»
9Cửa CấmH845624-12-48-82-107-120-121-114-100-81»»
10Cửa Đá BạchH1471188444-1-49-93-127-148-156-152-138»»

Đồ thị diễn biến mực nước trạm Hòn Dấu


Hnhqa1