»»  Xem CƠ BẢN     Đồ thị     [Bản đồ]     Hòn Dấu [7/7] [15/15] [0/30]  Năm 2018  2019  2020  2021  2022  2023  2024  2025

Bảng kết quả dự tính theo giờ:
TTCông trình
(hoặc điểm đo)
Chỉ
tiêu
2026Chi
tiết
4h3h2h1h0h23h22h21h20h19h18h17h
1Hòn Dấu - HPH173146586670716861493315»»
2Cửa ĐáyH4050627586919287735022-6»»
3Cửa Ninh CơH485971849510310510291724517»»
4Cửa HồngH68819410511511911911298805834»»
5Cửa Trà LýH496579909710199917860369»»
6Cửa Thái BìnhH587487961041071049684654114»»
7Cửa Văn ÚcH64789099104106102937859359»»
8Cửa Lạch TrayH5468808892928776593711-15»»
9Cửa CấmH486172788281756448272-22»»
10Cửa Đá BạchH55728798106107103947959334»»

Đồ thị diễn biến mực nước trạm Hòn Dấu


Hnhqa1